Top #10 ❤️ Xem Nhiều Nhất Những Câu Hỏi Về Thức Ăn Bằng Tiếng Anh Mới Nhất 9/2022 ❣️ Top Like | Leparkspa.com

Các Loại Câu Hỏi Trong Tiếng Anh

6 Mẹo Đơn Giản Chữa Cháy Khi Món Ăn Bị Mặn

Những Cách Chữa Cháy Món Ăn Bị Mặn

Cách Chữa Thức Ăn Bị Mặn Đơn Giản Hiệu Quả Đến Bất Ngờ

Bà Bầu Ăn Cơm Cháy Có Được Không, Có Ảnh Hưởng Gì Không ?

Bà Bầu Bị Rối Loạn Tiêu Hóa Có Sao Không

[ Anh ngữ Athena] Câu hỏi là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh. Bên cạnh những câu hỏi có mục đích lấy thông tin thì một số dạng câu hỏi khác lại có tác dụng kiểm chứng hay đơn giản là một lời mời…Mỗi câu hỏi sẽ có cấu tạo và chức năng khác nhau. Bài viết này, sẽ tổng hợp tất cả những kiến thức về các loại câu hỏi trong tiếng Anh giúp bạn hiểu và sử dụng thành thạo chúng trong quá trình ôn thi toeic.

TÌM KIẾM TÀI LIỆU LUYỆN THI TOEIC VÀ MẸO THI TOEIC, XEM NGAY: TRUNG TÂM ANH NGỮ ATHENA

1. Câu hỏi Yes/ No

– Câu hỏi xác định: Câu hỏi có dạng câu trả lời là có (Yes) hoặc không (No), thường bắt đầu với trợ động từ (Be, Do, Have,…) hoặc động từ khuyết thiếu (Will, Can, May, Should,…).

Ví dụ:

+ Was Tom sick yesterday? (Tom bị ốm hôm qua phải không?)

+ Have you seen this play before? (Bạn đã xem vở kịch này trước đó chưa?)

+ Are you married? (Bạn đã kết hôn chưa?)

+ Will the committee decide on the proposal today? (Ủy ban sẽ có quyết định về đề xuất hôm nay không?)

– Câu hỏi phủ định: Được thành lập bằng cách thêm not (n’t) vào sau trợ động từ để diễn đạt sự ngạc nhiên hay khi người nói đang mong đợi người nghe đồng tình với mình…

Ví dụ:

+ Isn’t he a teacher? (Chẳng phải anh ấy là giáo viên sao?)

+ Haven’t you been to Paris before? (Cậu vẫn chưa tới Paris trước đây à?)

+ Isn’t it a lovely day? (Hôm nay chẳng phải là một ngày đẹp trời sao?)

+ Don’t you like chocolate? (Cậu không thích sô cô la sao?)

Trong các loại câu hỏi trong tiếng Anh, dạng câu hỏi lấy thông tin là dạng phổ biến nhất. Câu trả lời không thể đơn giản là “yes” hay “no” mà phải có thêm thông tin. Chúng thường dùng các từ nghi vấn, chia làm 3 loại sau:

– Câu hỏi chủ ngữ (Sử dụng Who, What): Đây là câu hỏi khi muốn biết chủ ngữ hay chủ thể của hành động.

Ví dụ:

+ What is your name? (Bạn tên là gì?)

+ Who called me yesterday? (Ai gọi tôi hôm qua?)

– Câu hỏi tân ngữ (Sử dụng Whom, What): Đây là các câu hỏi dùng khi muốn biết tân ngữ hay đối tượng tác động của hành động.

Ví dụ:

+ What did Tom say with his father? (Tom đã nói gì với bố anh ấy?)

+ Whom does Hien know can say Japanese? (Hiền quen ai nói tiếng Nhật vậy?)

– Câu hỏi bổ ngữ (Sử dụng When, Where, How và Why): Dạng câu hỏi được dùng khi muốn biết nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức của hành động. Đây cũng là dạng phổ biến nhất của các loại câu hỏi trong tiếng Anh.

Ví dụ:

+ How did Lan go to school? (Lan đã đến trường bằng cách nào?)

+ Why did she wake up so early? (Tại sao cô ấy đã thức dậy sớm vây?)

THÀNH THẠO TOÀN DIỆN 4 KỸ NĂNG NGHE NÓI ĐỌC VIẾT TẠI: KHÓA HỌC TOEIC CỦA MS VÂN ANH

– Câu hỏi phức gồm hai thành phần được nối với nhau bằng một từ nghi vấn.

Ví dụ:

+ The students still can’t p out why their teacher gave them bad marks last week. (Học sinh vẫn chưa thể lý giải tại sao giáo viên của họ lại cho họ điểm kém vào tuần trước.)

+ John hasn’t know where he will want to go at the weekend. (John chưa biết nới anh ấy muốn đi vào cuối tuần.)

– Câu hỏi phức là một câu hỏi, áp dụng mẫu câu sau:

Ví dụ:

+ Do you know what he said? (Bạn có biết anh ta đã nói gì không?)

Could you tell me how much it cost? (Bạn có thể cho tôi biết nó trị giá bao nhiêu được không?)

– Trường hợp đặc biệt, từ hỏi là một cụm từ như: Whose + noun, How many, How much, How long, How often, What time, What kind,..

Ví dụ:

+ How often do you visit your parents? (Bạn có thường về thăm bố mẹ bạn không?)

+ Can you tell me how far your school is from your house? (Bạn có thể nói cho tôi biết từ nhà đến trường bạn bao xa không?)

– Trong các loại câu hỏi trong tiếng Anh, câu hỏi đuôi được sử dụng khi người đặt câu hỏi đưa ra một mệnh đề (mệnh đề chính) nhưng không hoàn toàn chắc chắn về tính đúng / sai của mệnh đề đó. Vì vậy, dạng câu hỏi này cũng có chức năng kiểm chứng mệnh đề đã đưa ra.

+ He should stay in bed, shouldn’t he? (Anh ấy nên ở yên trên giường, có phải không?)

+ It’s raining now, isn’t it? (Trời vẫn còn mưa, phải không?)

+ You won’t be leaving for now, will you? (Bạn sẽ không rời khỏi bây giờ, phải không?)

– Lưu ý: Câu hỏi đuôi chia làm hai thành phần tách biệt nhau bởi dấu phẩy theo quy tắc sau:

+ Nếu mệnh đề chính ở thể khẳng định thì phần đuôi ở thể phủ định và ngược lại.

+ Thời của động từ ở đuôi phải theo thời của động từ ở mệnh đề chính.

+ Chủ ngữ là các đại từ bất định chỉ người (everyone/ everybody/ someone/ somebody/ anyone/ anybody/ noone/

nobody/ neither…) thì phần đuôi để là “they”

+ Chủ ngữ là các đại từ bất định chỉ vật (something/everything/anything, nothing), phần đuôi để là “it”

+ Nếu chủ ngữ trong mệnh đề chính ở dạng phủ định (no one/ nobody/ nothing) hoặc trong mệnh đề chính có chứa trạng từ phủ định (never/ rarely/ seldom/ occasionally,…) thì phần đuôi để ở dạng khẳng định.

111 Từ Vựng Tiếng Anh Thương Mại (Business English) Thông Dụng

Cách Sử Dụng Nồi Chiên Không Dầu Hiệu Quả Và An Toàn

Kinh Nghiệm Sử Dụng Nồi Chiên Không Dầu

10 Công Thức Đơn Giản Làm Món Ăn Vặt Ѕіêᴜ Ngon Bằng Nồi Chiên Không Dầᴜ

(Chia Sẻ) Cách Làm Bánh Mì Sữa Ăn Sáng Bằng Nồi Chiên Không Dầu

Những Câu Châm Ngôn Tiếng Anh Hay Về Cuộc Sống

Cách Viết Proposal Essay Và Một Số Chủ Đề Proposal Phổ Biến

Proposal Là Gì? Bí Quyết Để Viết Proposal Hiệu Quả, Thu Hút

Làm Quen Trong Tiếng Tiếng Anh

Làm Quá Trớn Trong Tiếng Tiếng Anh

Sự Làm Quá Mức Trong Tiếng Tiếng Anh

Bạn đang ôn thi toeic và cảm thấy chán nản vì những bài tập, lý thuyết dài dằng dặc? Hãy nghỉ ngơi đôi chút, cùng anh ngữ Athena xem qua 20 câu châm ngôn tiếng Anh hay về cuộc sống. Biết đâu trong lúc đọc, bạn có thể được một câu châm ngôn truyền cảm hứng mạnh mẽ, giúp bạn có động lực tốt hơn để luyện thi toeic trong thời gian tới?

HỌC CÀNG ĐÔNG – ƯU ĐÃI CÀNG LỚN: KHÓA HỌC TOEIC 0 – 500+

1. When life changes to be harder, change yourself to be stronger.

Ý nghĩa: Khi cuộc sống trở nên khó khăn hơn, hãy thay đổi bản thân để trở nên mạnh mẽ hơn.

2. Life isn’t about waiting for the storm to pass. It’s about learning to dance in the rain.

Ý nghĩa: Cuộc sống không phải là chờ đợi cơn bão qua đi. Nó là việc học cách khiêu vũ ngay cả trong mưa.

3. You only live once, but if you do it right, once is enough.

Ý nghĩa: Bạn chỉ sống một lần duy nhất, nhưng nếu bạn làm đúng thì một lần là đủ.

4. Insanity is doing the same thing, over and over again, but expecting different results.

Ý nghĩa: Sự điên rồ là làm một việc giống nhau, lặp đi lặp lại, nhưng mong chờ những kết quả khác nhau.

5. There is no value in life except what you choose to place upon it and no happiness in any place except what you bring to it yourself.

Ý nghĩa: Không có giá trị nào trong cuộc sống trừ những gì bạn chọn đặt lên nó, và không có hạnh phúc ở bất cứ đâu trừ điều bạn mang đến cho bản thân mình.

6. Life has no remote. Get up and change it yourself.

Ý nghĩa: Cuộc sống không có điều khiển từ xa. Hãy tự đứng dậy và thay đổi nó.

7. One of the simplest way to stay happy is to let go all of the things that make you sad.

Ý nghĩa: Cách đơn giản nhất để luôn hạnh phúc là bỏ qua tất cả những thứ làm bạn buồn.

8. The busy have no time for tears

Ý nghĩa: Người bận rộn không có thời gian để khóc

9. To have joy one must share it. Happiness was born a twin.

Ý nghĩa: Để giữ được niềm vui thì bạn phải chia sẻ nó. Bởi hạnh phúc đã là anh em sinh đôi ngay từ khi chào đời

10. It does not do to dwell on dreams and forget to live.

Ý nghĩa: Đừng bám lấy những giấc mơ mà quên mất cuộc sống hiện tại.

11. Life is what happens to us while we are making other plans.

Ý nghĩa: Cuộc sống là những điều xảy ra với chúng ta khi mình đang tạo nên những kế hoạch khác.

12.In three words I can sum up I’ve learned in life: it goes on.

Ý nghĩa: Bằng 3 từ tôi có thể tóm tắt về những điều tôi học được về cuộc sống: Nó tiếp diễn.

13.You can’t start the next chapter of your life if you keep re-reading the last one.

Ý nghĩa: Bạn không thể bắt đầu chương mới của cuộc đời nếu bạn cứ đọc đi đọc lại mãi chương trước đó.

14. It is a good thing to be rich and a good thing to be strong but It is a better thing to be loved of many friends.

Ý nghĩa: Giàu có, khỏe mạnh là điều tốt nhưng điều tốt hơn là được bạn bè yêu thương.

15.Life always offers you a second chance. It’s called tomorrow.

Ý nghĩa: Cuộc sống luôn cho bạn một cơ hội thứ hai. Nó được gọi là ngày mai.

16. We could never learn to be brave and patient, if there were only joy in the world.

Ý nghĩa: Chúng ta không bao giờ có thể học được để trở nên can đảm và kiên nhẫn nếu chỉ có niềm vui trên thế gian này.

17. Life is like a camera lens. Focus only on what’s important and you can capture it perfectly.

Ý nghĩa: Cuộc sống giống như một cái ống kính máy ảnh. Tập trung vào điều quan trọng nhất và bạn sẽ nắm bắt được nó một cách hoàn hảo.

18. Everything you can imagine is real.

Ý nghĩa: Mọi điều bạn có thể tưởng tượng được đều là thật.

19. Sometimes the questions are complicated and the answers are simple.

Ý nghĩa: Đôi khi câu hỏi thường phức tạp thì câu trả lời sẽ rất đơn giản.

20. When life gives you a hundred reasons to cry, show life that you have a thousand reasons to smile.

Ý nghĩa: Khi cuộc đời cho bạn trăm lý do để khóc, hãy chỉ cho cuộc đời thấy bạn có nghìn lý do để cười.

ĐỌC THÊM TÀI LIỆU LUYỆN THI TOEIC, SƯU TẦM CÁC ĐỀ THI THỬ TOEIC, MẸO THI TOEIC: TẠI ĐÂY

Trong 20 câu châm ngôn tiếng Anh về cuộc sống ở trên, bạn thích câu nào nhất? Châm ngôn tiếng Anh nào khiến bạn cảm thấy khiến bạn phải suy ngẫm và thấm thía? Dù bạn có thích chúng hoặc hiểu hết ý nghĩa của chúng hay chưa, hãy cứ ghi chúng vào sổ tay của mình. Vì chắc chắn sẽ có lúc chúng sẽ giúp ích cho bạn thật nhiều trong cuộc sống đấy!

Đăng ký nhận tư vấn

Tiếng Anh Oxford, Lạc Việt, Vdict, Laban, La Bàn, Tra Từ Soha

Phúc Đức Trong Tiếng Tiếng Anh

Phúc Trong Tiếng Tiếng Anh

Cục Quản Lý Xuất Nhập Cảnh Tiếng Anh Là Gì?

Đừng Làm Phiền Tôi Tiếng Anh Là Gì

Cách Hỏi Người Khác Đã Ăn Sáng Ăn Tối Chưa Bằng Tiếng Anh

Ăn Cơm Trong Tiếng Tiếng Anh

Ăn Cơm Tối Trong Tiếng Tiếng Anh

Sự Khác Biệt Giữa Ăn Chay Thực Dưỡng Ohsawa Và Ăn Chay Đơn Thuần

Thực Đơn Hàng Ngày Giúp Người Cao Tuổi Ăn Chay Khỏe Mạnh

30 Món Chay Bổ Dưỡng Cho Người Ăn Chay Trường

Cách hỏi người khác đã ăn cơm chưa sáng ăn tối ăn trưa chưa bằng tiếng anh

Bữa cơm thường được hiểu là bữa trưa hoặc bữa tối. Thông thường câu hỏi này đặt ra khi bạn muốn mời người đó đi ăn hoặc rủ người đó đi ăn. Cách hỏi xem người khác đã ăn cơm chưa bằng tiếng Anh rất đơn giản, hãy nhìn vào các ví dụ sau đây

1. A: Have you had your lunch yet?

(Cậu ăn trưa chưa vậy?)

B: No, I haven’t had my lunch yet. Do you want to have lunch with me?

(Chưa, tôi chưa ăn trưa. Cậu có muốn đi ăn trưa với tôi không?)

2. A: Have you already had your dinner?

(Cậu đã ăn tối rồi à?)

B: Yes, I’ve had my dinner. I’m so full now

(Ừ, tôi ăn tối rồi. Bây giờ tôi no quá)

3. A: Did you eat anything?

(Cậu đã ăn gì chưa?)

B: Yes, I did

(Rồi, tôi ăn rồi)

A: What did you eat?

(Cậu đã ăn gì vậy?)

B: Hambuger and french fries. What about you? Have you eaten anything yet?

(Bánh mì kẹp và khoai tây chiên kiểu Pháp. Còn cậu thì sao? Cậu ăn gì chưa?)

A: Not yet. I’m as hungry as a wolf

(Chưa, tôi đói như con sói đây)

4. A: Have you had your lunch?

(Cậu ăn trưa chưa?)

B: Yes, I had lunch at 11 o’clock

(Rồi, tôi ăn trưa lúc 11 giờ)

5. A: I’m hungry

(Tôi đói quá)

B: Hungry? It’s just 3PM now

(Đói á? Bây giờ mới 3 giờ chiều thôi mà)

A: I know, but I am already starving

(Tôi biết, nhưng tôi sắp đói chết rồi)

B: Did you have your lunch?

(Cậu ăn trưa chưa vậy?)

Hy vọng ví dụ trên sẽ giúp các bạn sử dụng tiếng Anh tốt hơn trong các tình huống giao tiếp cơ bản trong công việc và xã hội bạn bè

 

Các Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Tới Chủ Đề Ẩm Thực (Cuisine)

70 Từ Vựng Tiếng Anh Trong Nhà Hàng

Đau Răng Trong Tiếng Tiếng Anh

Tư Vấn Người Dùng: Mua Bộ Nồi Nấu Ăn Nào Tốt?

Người Làm Công Trong Tiếng Tiếng Anh

【Hỏi Đáp】Chè Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Chè Tiếng Anh

Cách Nấu Canh Chua Cá Lóc Bằng Tiếng Anh

Biên Dịch Tiếng Anh Là Gì? Biên Dịch

Gang Là Gì ? Gang Tiếng Anh Là Gì ?

Cách Nấu Mì Quảng Bằng Tiếng Anh

Cách Làm Mì Ý Bằng Tiếng Anh

Chè tiếng anh là gì ?

VD: Rice Ball Sweet Soup (Chè trôi nước)

Từ đồng nghĩa : Sweet gruel : Chè

VD: Sweet lotus seed gruel ( Chè hạt sen)

Chè hạt sen: Sweet lotus seed gruel

Chè trôi nước: Rice ball sweet soup

Chè sắn: Cassava gruel

Chè đậu trắng nước cốt dừa: White cow-pea with coconut gruel

Chè khoai môn nước cốt dừa: Sweet taro pudding with coconut gruel

Chè chuối nước cốt dừa: Sweet banana with coconut gruel

Chè đậu xanh: Green beans sweet gruel

Chè đậu đen: Black beans sweet gruel

Chè đậu đỏ: Red beans sweet gruel

Chè táo soạn: Sweet mung bean gruel

Chè ba màu: Three colored sweet gruel

Chè thái: Thai Sweet gruel

Chè khúc bạch: Khuc Bach sweet gruel

Chè bưởi: Made from grapefruit oil and slivered rind

Chè củ sung: Made from water lily bulbs

Chè cốm: Made from young rice

Chè củ mài: Made from dioscorea persimilis

Chè khoai lang: Made from sweet potato

Chè củ từ: Made from dioscorea esculenta

Chè mít: Made from jackfruit

Chè lô hội: Made from aloe vera

Chè thốt nốt: Made from sugar palm seeds

Chè sắn lắt: Made from sliced cassava

Chè bắp: Made from corn and tapioca rice pudding

Chè bột sắn: Made from cassava flour

Chè nhãn: Made from longan

Chè lam: Made from ground glutinous rice

Chè xoài: Made from mango

Chè trái vải: Lychee and jelly

Chè trái cây: Made from fruits

Chè sầu riêng: Made from durian

Chè hạt sen: Made from lotus seeds

Chè củ sen: Made from lotus tubers

Chè sen dừa: Made from lotus seeds and coconut water

Chè bột lọc: From small cassava and rice flour dumplings

Chè kê: Made from millet

Chè khoai tây: Made from potato

Chè thạch (chè rau câu): Made from agar agar

Chè môn sáp vàng: Made from a variety of taro grown in Hue

Chè sen: Made from thin vermicelli and jasmine flavoured syrup

Chè thạch sen: Made from seaweed and lotus seeds

Chè mè đen: Made from black sesame seeds

Chè đậu ván Huế ( Chè đậu ván tiếng anh) – made from Dolichos lablab (hyacinth beans) a specialty in Huế

Chè thập cẩm: Vietnamese bean dessert /vjɛtnəˈmiːz biːn dɪˈzɜːt/

Chè ngô ( chè bắp ) : Corn Sweet Soup

Tôi là người luôn tìm kiếm và chia sẻ những điều giá trị dành cho mọi người.

Chè Tiếng Anh Là Gì? Tên Các Loại Chè Trong Tiếng Anh

Bún Riêu Tiếng Anh Là Gì, Cách Nấu Bún Riêu Bằng Tiếng Anh

Cách Nấu Canh Bí Đao Thịt Bằm Thơm Ngon, Ngọt Mát Cực Đơn Giản

Cách Làm Món Bí Đỏ Kho Chay Béo Béo, Thơm Ngon Tuyệt Vời

Nấu Món Canh Bí Đỏ Rong Biển Chay Vị Béo Ngậy Thơm Ngon

🌟 Home
🌟 Top