Đề Xuất 5/2023 # Tỷ Giá Usd Ở Ngân Hàng # Top 8 Like | Leparkspa.com

Đề Xuất 5/2023 # Tỷ Giá Usd Ở Ngân Hàng # Top 8 Like

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Usd Ở Ngân Hàng mới nhất trên website Leparkspa.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Usd Ở Ngân Hàng để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 22:24, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,660 370 23,320
EUR Euro 24,542 25,916 1,374 24,789
AUD Đô La Úc 14,899 15,535 636 15,050
CAD Đô La Canada 16,784 17,500 716 16,954
CHF France Thụy Sỹ 25,303 26,382 1,079 25,559
CNY Nhân Dân Tệ 3,254 3,393 139 3,287
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,450 3,322
GBP Bảng Anh 28,219 29,423 1,204 28,504
HKD Đô La Hồng Kông 2,923 3,048 125 2,952
INR Rupee Ấn Độ 0 294 283
JPY Yên Nhật 163 173 10 165
KRW Won Hàn Quốc 15 19 4 17
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,203 76,148
MYR Renggit Malaysia 0 5,133 5,023
NOK Krone Na Uy 0 2,173 2,084
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 308 279
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,497 6,246
SEK Krona Thụy Điển 0 2,219 2,128
SGD Đô La Singapore 16,923 17,645 722 17,094
THB Bạt Thái Lan 597 689 92 664

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:06 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,630 300 23,330
USD Đô La Mỹ 23,283 0 0
USD Đô La Mỹ 23,111 0 0
EUR Euro 24,735 25,917 1,182 24,802
AUD Đô La Úc 14,985 15,535 550 15,076
CAD Đô La Canada 16,868 17,493 625 16,969
CHF France Thụy Sỹ 25,404 26,363 959 25,558
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,385 3,276
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,439 3,327
GBP Bảng Anh 28,373 29,622 1,249 28,544
HKD Đô La Hồng Kông 2,934 3,041 107 2,954
JPY Yên Nhật 164 173 9 165
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 18
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 4,758 5,362 604 0
NOK Krone Na Uy 0 2,164 2,094
NZD Đô La New Zealand 14,013 14,439 426 14,097
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 340 265
SEK Krona Thụy Điển 0 2,213 2,141
SGD Đô La Singapore 17,020 17,611 591 17,122
THB Bạt Thái Lan 641 708 67 648
TWD Đô La Đài Loan 691 836 145 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,630 350 23,300
EUR Euro 24,783 25,835 1,052 24,803
AUD Đô La Úc 14,974 15,500 526 15,034
CAD Đô La Canada 16,937 17,391 454 17,005
CHF France Thụy Sỹ 25,505 26,276 771 25,607
GBP Bảng Anh 28,438 29,262 824 28,610
HKD Đô La Hồng Kông 2,942 3,037 95 2,954
JPY Yên Nhật 165 172 7 166
KRW Won Hàn Quốc 0 20 17
NZD Đô La New Zealand 0 14,488 14,012
SGD Đô La Singapore 17,075 17,534 459 17,144
THB Bạt Thái Lan 658 693 35 661

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:54 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,307 23,652 345 23,317
USD Đô La Mỹ 23,284 0 0
USD Đô La Mỹ 23,241 0 0
EUR Euro 24,570 25,892 1,322 24,872
AUD Đô La Úc 14,783 15,661 878 15,045
CAD Đô La Canada 16,718 17,602 884 16,988
CHF France Thụy Sỹ 25,311 26,294 983 25,666
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,206 29,496 1,290 28,572
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,068 2,867
JPY Yên Nhật 160 173 13 163
KRW Won Hàn Quốc 0 22 0
SGD Đô La Singapore 16,835 17,721 886 17,105
THB Bạt Thái Lan 592 707 115 655

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:06 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,232 23,692 460 23,272
USD Đô La Mỹ 22,525 0 0
EUR Euro 24,324 25,624 1,300 24,334
EUR Euro 24,314 0 0
AUD Đô La Úc 14,984 15,604 620 15,004
CAD Đô La Canada 16,937 17,647 710 16,947
CHF France Thụy Sỹ 25,413 26,383 970 25,433
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,394 3,254
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,462 3,292
GBP Bảng Anh 28,427 29,607 1,180 28,437
HKD Đô La Hồng Kông 2,868 3,073 205 2,878
JPY Yên Nhật 163 172 9 163
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 16
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,156 2,036
NZD Đô La New Zealand 13,947 14,537 590 13,957
SEK Krona Thụy Điển 0 2,232 2,097
SGD Đô La Singapore 16,805 17,615 810 16,815
THB Bạt Thái Lan 623 691 68 663

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,630 380 23,330
USD Đô La Mỹ 23,150 23,630 480 23,330
USD Đô La Mỹ 22,663 23,630 967 23,330
EUR Euro 24,842 25,519 677 24,917
AUD Đô La Úc 15,081 15,506 425 15,126
CAD Đô La Canada 16,977 17,439 462 17,028
CHF France Thụy Sỹ 25,610 26,308 698 25,687
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,418 3,295
GBP Bảng Anh 28,590 29,369 779 28,676
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,033 533 2,962
JPY Yên Nhật 166 170 4 166
NZD Đô La New Zealand 14,040 14,466 426 14,110
SGD Đô La Singapore 17,108 17,573 465 17,159
THB Bạt Thái Lan 651 695 44 667

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:22 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,274 23,677 403 23,334
EUR Euro 24,999 25,512 513 25,049
AUD Đô La Úc 15,105 15,562 457 15,155
CAD Đô La Canada 17,024 17,477 453 17,074
CHF France Thụy Sỹ 25,775 26,240 465 25,825
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,295
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,400
GBP Bảng Anh 28,788 29,294 506 28,838
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,900
JPY Yên Nhật 166 172 6 167
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,350
NOK Krone Na Uy 0 0 2,120
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,051
PHP Peso Philippine 0 0 320
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,200
SGD Đô La Singapore 17,164 17,622 458 17,214
THB Bạt Thái Lan 0 0 638
TWD Đô La Đài Loan 0 0 700

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,630 320 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 23,630 400 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 23,630 400 23,330
EUR Euro 24,806 25,547 741 24,876
AUD Đô La Úc 14,982 15,551 569 15,029
CAD Đô La Canada 16,926 17,447 521 16,994
CHF France Thụy Sỹ 25,538 26,314 776 25,619
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,442 3,253
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,513 3,327
GBP Bảng Anh 28,547 29,308 761 28,628
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,049 2,948
JPY Yên Nhật 166 170 4 167
KRW Won Hàn Quốc 0 18 17
NZD Đô La New Zealand 0 14,521 14,028
SEK Krona Thụy Điển 0 2,254 2,143
SGD Đô La Singapore 17,032 17,609 577 17,113
THB Bạt Thái Lan 659 694 35 662

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:22 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,960
JPY Yên Nhật 165 171 6 166
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
NOK Krone Na Uy 0 0 2,082
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,060
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,127
SGD Đô La Singapore 17,017 17,686 669 17,117
USD Đô La Mỹ 23,200 23,700 500 23,330
EUR Euro 24,707 25,616 909 24,862
AUD Đô La Úc 14,903 15,607 704 15,024
CAD Đô La Canada 16,879 17,537 658 16,989
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,619
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,249
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,321
GBP Bảng Anh 28,387 29,453 1,066 28,580

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,660 360 0
USD Đô La Mỹ 22,611 23,660 1,049 0
EUR Euro 24,861 25,531 670 24,861
AUD Đô La Úc 14,913 15,493 580 15,013
CAD Đô La Canada 16,762 17,500 738 16,862
CHF France Thụy Sỹ 25,572 26,272 700 25,642
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,356 3,280
GBP Bảng Anh 28,515 29,285 770 28,615
HKD Đô La Hồng Kông 2,936 3,036 100 2,966
JPY Yên Nhật 164 170 6 165
KRW Won Hàn Quốc 0 21 16
SGD Đô La Singapore 17,063 17,583 520 17,063
THB Bạt Thái Lan 640 707 67 662

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:22 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,900 600 23,320
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 24,794 26,122 1,328 24,894
AUD Đô La Úc 0 15,973 15,116
CAD Đô La Canada 0 0 17,016
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,641
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,172
GBP Bảng Anh 0 0 28,725
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,909
JPY Yên Nhật 164 176 12 165
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,050
SGD Đô La Singapore 0 0 17,110

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,650 320 23,350
EUR Euro 24,544 26,109 1,565 24,792
AUD Đô La Úc 14,944 15,924 980 15,093
CAD Đô La Canada 16,795 17,793 998 16,955
CHF France Thụy Sỹ 25,250 26,417 1,167 25,505
GBP Bảng Anh 28,212 29,556 1,344 28,497
HKD Đô La Hồng Kông 2,915 3,049 134 2,944
JPY Yên Nhật 163 174 11 164
SGD Đô La Singapore 16,901 17,762 861 17,072
THB Bạt Thái Lan 592 694 102 658

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:54 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,640 320 23,310
EUR Euro 24,913 25,558 645 24,732
AUD Đô La Úc 15,072 15,604 532 15,054
CAD Đô La Canada 17,037 17,564 527 17,018
CHF France Thụy Sỹ 25,729 26,182 453 25,724
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,230
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,259
GBP Bảng Anh 28,733 29,321 588 28,554
HKD Đô La Hồng Kông 2,873 3,122 249 2,933
JPY Yên Nhật 165 171 6 163
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 16
MYR Renggit Malaysia 4,572 5,500 928 4,582
NOK Krone Na Uy 0 0 2,044
NZD Đô La New Zealand 13,985 14,468 483 14,000
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,125
SGD Đô La Singapore 17,150 17,628 478 17,039
THB Bạt Thái Lan 655 706 51 663
TWD Đô La Đài Loan 683 848 165 696

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:06 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,290 23,660 370 23,320
USD Đô La Mỹ 23,220 0 0
USD Đô La Mỹ 23,140 0 0
EUR Euro 25,237 26,214 977 25,337
AUD Đô La Úc 15,432 16,059 627 15,552
CAD Đô La Canada 17,066 17,668 602 17,166
CHF France Thụy Sỹ 0 26,662 25,953
GBP Bảng Anh 0 29,609 28,853
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,076 2,911
JPY Yên Nhật 171 178 7 172
NZD Đô La New Zealand 0 14,676 14,310
SGD Đô La Singapore 17,214 17,898 684 17,354
THB Bạt Thái Lan 0 710 659

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,610 340 23,290
USD Đô La Mỹ 23,250 23,610 360 23,290
EUR Euro 25,001 26,228 1,227 25,102
AUD Đô La Úc 15,187 15,997 810 15,248
CAD Đô La Canada 16,908 17,695 787 17,027
CHF France Thụy Sỹ 0 27,211 25,382
GBP Bảng Anh 28,508 29,613 1,105 28,622
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,108 2,868
JPY Yên Nhật 175 183 8 175
KRW Won Hàn Quốc 0 19 17
NZD Đô La New Zealand 0 15,000 14,269
SGD Đô La Singapore 0 17,947 17,267

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,630 320 23,330
USD Đô La Mỹ 23,300 23,630 330 23,330
USD Đô La Mỹ 23,290 23,630 340 23,330
EUR Euro 24,746 26 -24,720 24,856
AUD Đô La Úc 14,961 15,570 609 15,061
CAD Đô La Canada 16,900 17,510 610 17,000
CHF France Thụy Sỹ 25,557 26,233 676 25,687
GBP Bảng Anh 28,618 29,323 705 28,738
JPY Yên Nhật 164 170 6 165
KRW Won Hàn Quốc 14 19 5 16
SGD Đô La Singapore 16,883 17,656 773 17,140
THB Bạt Thái Lan 584 698 114 654

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 23,630 390 23,290
USD Đô La Mỹ 23,140 23,630 490 23,290
USD Đô La Mỹ 22,840 23,630 790 23,290
EUR Euro 24,774 25,384 610 24,924
AUD Đô La Úc 15,006 15,449 443 15,126
CAD Đô La Canada 16,923 17,419 496 17,053
CHF France Thụy Sỹ 25,429 26,148 719 25,609
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,199 3,480 281 3,279
GBP Bảng Anh 28,433 29,249 816 28,653
HKD Đô La Hồng Kông 2,828 3,094 266 2,898
JPY Yên Nhật 164 168 4 165
KRW Won Hàn Quốc 0 19 17
SGD Đô La Singapore 17,030 17,537 507 17,170

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:22 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,620 340 23,340
USD Đô La Mỹ 23,270 0 0
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
EUR Euro 24,657 25,480 823 24,926
AUD Đô La Úc 14,964 15,882 918 15,135
CAD Đô La Canada 0 17,709 16,763
CHF France Thụy Sỹ 0 26,870 25,089
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,601 3,294
GBP Bảng Anh 28,328 29,307 979 28,634
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,067 2,927
JPY Yên Nhật 164 170 6 166
SGD Đô La Singapore 16,976 17,548 572 17,167
THB Bạt Thái Lan 0 703 672
TWD Đô La Đài Loan 0 792 757

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:22 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,285 23,660 375 23,320
EUR Euro 24,536 25,682 1,146 24,784
AUD Đô La Úc 14,894 15,514 620 15,045
CAD Đô La Canada 16,779 17,500 721 16,949
CHF France Thụy Sỹ 25,298 26,375 1,077 25,554
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,260
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,318
GBP Bảng Anh 28,214 29,421 1,207 28,499
HKD Đô La Hồng Kông 2,920 3,051 131 2,949
JPY Yên Nhật 163 173 10 165
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,018
NZD Đô La New Zealand 0 0 13,887
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,122
SGD Đô La Singapore 16,918 17,632 714 17,089
THB Bạt Thái Lan 594 692 98 656

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:06 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,200 23,700 500 23,330
USD Đô La Mỹ 23,100 0 0
USD Đô La Mỹ 23,100 0 0
EUR Euro 24,642 25,510 868 24,891
AUD Đô La Úc 0 0 15,075
CAD Đô La Canada 0 0 16,993
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,600
GBP Bảng Anh 0 0 28,621
JPY Yên Nhật 0 0 166
SGD Đô La Singapore 0 0 17,129
THB Bạt Thái Lan 0 0 619

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:22 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 23,650 410 23,312
EUR Euro 24,654 25,959 1,305 24,790
AUD Đô La Úc 14,777 15,588 811 14,977
CAD Đô La Canada 16,788 17,538 750 16,955
CHF France Thụy Sỹ 0 26,855 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,416 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,486 0
GBP Bảng Anh 28,360 29,539 1,179 28,505
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,092 0
INR Rupee Ấn Độ 0 293 0
JPY Yên Nhật 162 173 11 165
KRW Won Hàn Quốc 0 18 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,627 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,310 0
NOK Krone Na Uy 0 2,192 0
NZD Đô La New Zealand 0 14,724 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 297 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,459 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,236 0
SGD Đô La Singapore 16,916 17,718 802 17,094
THB Bạt Thái Lan 0 698 0
TWD Đô La Đài Loan 0 790 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:54 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,370 23,582 212 23,370
EUR Euro 24,682 25,639 957 24,732
AUD Đô La Úc 14,886 15,543 657 14,993
CAD Đô La Canada 16,774 17,480 706 16,929
CHF France Thụy Sỹ 25,532 26,363 831 25,532
GBP Bảng Anh 28,215 29,402 1,187 28,475
HKD Đô La Hồng Kông 2,922 3,045 123 2,949
JPY Yên Nhật 164 171 7 165
NZD Đô La New Zealand 14,021 14,477 456 14,021
SGD Đô La Singapore 16,913 17,624 711 17,069
THB Bạt Thái Lan 653 702 49 653

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,645 355 23,305
EUR Euro 24,712 25,897 1,185 24,778
AUD Đô La Úc 14,941 15,486 545 15,031
CAD Đô La Canada 16,841 17,462 621 16,942
CHF France Thụy Sỹ 25,385 26,343 958 25,538
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,436 3,325
GBP Bảng Anh 28,312 29,556 1,244 28,482
HKD Đô La Hồng Kông 2,933 3,040 107 2,953
JPY Yên Nhật 164 173 9 165
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,159 2,088
RUB Ruble Liên Bang Nga 230 300 70 269
SEK Krona Thụy Điển 0 2,206 2,133
SGD Đô La Singapore 16,986 17,578 592 17,088
THB Bạt Thái Lan 0 706 646

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:54 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,630 310 23,330
USD Đô La Mỹ 23,318 0 0
USD Đô La Mỹ 23,316 0 0
EUR Euro 0 25,476 24,945
AUD Đô La Úc 0 15,690 15,092
CAD Đô La Canada 0 17,428 17,003
GBP Bảng Anh 0 29,248 28,668
JPY Yên Nhật 0 173 166
KRW Won Hàn Quốc 0 19 17
SGD Đô La Singapore 0 17,667 17,144

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,200 23,700 500 23,340
USD Đô La Mỹ 23,100 0 0
USD Đô La Mỹ 22,800 0 0
EUR Euro 24,787 25,514 727 24,887
AUD Đô La Úc 14,948 15,487 539 15,045
CAD Đô La Canada 16,927 17,459 532 17,029
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,657
GBP Bảng Anh 0 0 28,667
JPY Yên Nhật 164 169 5 165
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,096
SGD Đô La Singapore 17,044 17,588 544 17,155
THB Bạt Thái Lan 0 0 663
TWD Đô La Đài Loan 0 0 0

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:06 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,313 23,648 335 23,313
USD Đô La Mỹ 23,308 0 0
USD Đô La Mỹ 23,308 0 0
EUR Euro 24,628 25,883 1,255 24,788
AUD Đô La Úc 14,931 15,689 758 15,031
CAD Đô La Canada 16,887 17,629 742 16,987
CHF France Thụy Sỹ 25,431 26,378 947 25,531
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,398 3,283
GBP Bảng Anh 28,440 29,546 1,106 28,540
HKD Đô La Hồng Kông 2,922 3,098 176 2,932
JPY Yên Nhật 162 172 10 164
KHR Riel Campuchia 0 23,488 0
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 13,856 14,578 722 13,956
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,004 17,761 757 17,104
THB Bạt Thái Lan 648 708 60 658

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,289 23,639 350 23,329
EUR Euro 24,592 25,720 1,128 24,642
AUD Đô La Úc 14,915 15,789 874 14,915
CAD Đô La Canada 16,859 17,630 771 16,859
CHF France Thụy Sỹ 25,564 26,251 687 25,664
GBP Bảng Anh 28,542 29,424 882 28,542
JPY Yên Nhật 163 170 7 164
SGD Đô La Singapore 16,976 17,749 773 16,976

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,710 420 23,310
EUR Euro 24,871 25,626 755 24,971
AUD Đô La Úc 15,030 15,651 621 15,166
CAD Đô La Canada 16,926 17,473 547 17,063
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,609
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,318
GBP Bảng Anh 28,524 29,440 916 28,783
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,929
JPY Yên Nhật 165 171 6 166
NOK Krone Na Uy 0 0 2,021
SGD Đô La Singapore 16,945 17,717 772 17,099

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,700 400 23,300
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,300
USD Đô La Mỹ 23,230 23,700 470 23,300
EUR Euro 24,400 25,930 1,530 24,470
AUD Đô La Úc 15,390 15,820 430 15,480
CAD Đô La Canada 16,840 17,790 950 16,940
GBP Bảng Anh 27,990 29,750 1,760 28,100
JPY Yên Nhật 164 176 12 165
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,570
SGD Đô La Singapore 17,010 17,950 940 17,080

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,190 0 23,320
USD Đô La Mỹ 23,090 0 23,320
USD Đô La Mỹ 22,790 0 23,320
EUR Euro 24,750 0 24,849
AUD Đô La Úc 14,926 0 15,024
CAD Đô La Canada 0 0 16,964
GBP Bảng Anh 0 0 28,581
JPY Yên Nhật 165 0 166
SGD Đô La Singapore 16,984 0 17,096

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,640 360 23,300
USD Đô La Mỹ 23,270 0 0
USD Đô La Mỹ 23,270 0 0
EUR Euro 24,463 25,692 1,229 24,663
AUD Đô La Úc 14,794 15,582 788 14,944
GBP Bảng Anh 28,209 29,399 1,190 28,459
JPY Yên Nhật 163 171 8 165
MYR Renggit Malaysia 0 5,120 5,035
SGD Đô La Singapore 16,928 17,596 668 17,078

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,308 23,725 417 23,358
USD Đô La Mỹ 23,308 23,725 417 23,358
USD Đô La Mỹ 23,308 23,725 417 23,358
EUR Euro 24,878 26,390 1,512 25,028
AUD Đô La Úc 15,001 16,408 1,407 15,151
CAD Đô La Canada 16,842 18,452 1,610 16,942
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,172
GBP Bảng Anh 28,579 29,495 916 28,729
JPY Yên Nhật 164 170 6 165
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,059 17,671 612 17,209
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:06 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,335 0 23,355
USD Đô La Mỹ 23,315 0 23,355
USD Đô La Mỹ 23,315 0 23,355
EUR Euro 24,597 0 24,860
AUD Đô La Úc 0 0 15,027
CAD Đô La Canada 0 0 16,967
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,620
GBP Bảng Anh 0 0 28,607
JPY Yên Nhật 0 0 164
SGD Đô La Singapore 0 0 17,111
THB Bạt Thái Lan 0 0 663

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,760 440 23,320
USD Đô La Mỹ 23,300 23,760 460 23,320
USD Đô La Mỹ 23,230 23,760 530 23,320
EUR Euro 24,775 25,965 1,190 24,825
AUD Đô La Úc 15,050 15,750 700 15,140
CAD Đô La Canada 16,916 17,666 750 16,996
CHF France Thụy Sỹ 25,543 26,303 760 25,693
GBP Bảng Anh 28,488 29,638 1,150 28,738
HKD Đô La Hồng Kông 2,517 3,187 670 2,817
JPY Yên Nhật 163 172 9 165
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
SGD Đô La Singapore 17,107 17,817 710 17,207
THB Bạt Thái Lan 626 713 87 646

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:06 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,660 400 23,300
EUR Euro 24,424 25,709 1,285 24,675
AUD Đô La Úc 14,800 15,582 782 14,953
CAD Đô La Canada 16,678 17,555 877 16,850
CHF France Thụy Sỹ 25,150 26,475 1,325 25,409
GBP Bảng Anh 28,059 29,535 1,476 28,348
HKD Đô La Hồng Kông 2,905 3,058 153 2,935
JPY Yên Nhật 163 171 8 164
NZD Đô La New Zealand 13,732 14,672 940 13,832
SGD Đô La Singapore 16,814 17,698 884 16,987
THB Bạt Thái Lan 642 694 52 659

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:06 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,660 400 23,300
EUR Euro 24,424 25,709 1,285 24,675
AUD Đô La Úc 14,800 15,582 782 14,953
CAD Đô La Canada 16,678 17,555 877 16,850
CHF France Thụy Sỹ 25,150 26,475 1,325 25,409
GBP Bảng Anh 28,059 29,535 1,476 28,348
HKD Đô La Hồng Kông 2,905 3,058 153 2,935
JPY Yên Nhật 163 171 8 164
NZD Đô La New Zealand 13,732 14,672 940 13,832
SGD Đô La Singapore 16,814 17,698 884 16,987
THB Bạt Thái Lan 642 694 52 659

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:06 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,670 330 23,340
EUR Euro 24,850 25,520 670 24,960
AUD Đô La Úc 15,080 15,530 450 15,170
CAD Đô La Canada 16,960 17,460 500 17,060
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,680
GBP Bảng Anh 28,580 29,350 770 28,710
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 163 170 7 167
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,140
SGD Đô La Singapore 17,050 17,580 530 17,200
THB Bạt Thái Lan 610 700 90 660

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 22:24 ngày 28/5, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 22:24 - 28/05/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,660 390 23,320
EUR Euro 24,714 25,463 749 24,909
AUD Đô La Úc 14,887 15,538 651 15,072
CAD Đô La Canada 16,863 17,434 571 17,063
CHF France Thụy Sỹ 25,277 26,322 1,045 25,547
GBP Bảng Anh 28,221 29,432 1,211 28,546
HKD Đô La Hồng Kông 2,920 3,081 161 2,920
JPY Yên Nhật 162 169 7 165
KRW Won Hàn Quốc 17 19 2 17
SGD Đô La Singapore 17,010 17,552 542 17,180

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Usd Ở Ngân Hàng trên website Leparkspa.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!