Thông tin xem giá vàng tây 14k mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về xem giá vàng tây 14k mới nhất ngày 20/09/2019 trên website Leparkspa.com

★ Xem Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Hôm Nay Bao Nhiêu Một Chỉ Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.70042.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.68042.130
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.68042.230
Vàng nữ trang 99,99%41.20042.000
Vàng nữ trang 99%40.58441.584
Vàng nữ trang 75%30.25331.653
Vàng nữ trang 58,3%23.23824.638
Vàng nữ trang 41,7%16.26617.666
Hà NộiVàng SJC41.70042.020
Đà NẵngVàng SJC41.70042.020
Nha TrangVàng SJC41.69042.020
Cà MauVàng SJC41.70042.020
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.67042.030
HuếVàng SJC41.68042.020
Biên HòaVàng SJC41.70042.000
Miền TâyVàng SJC41.70042.000
Quãng NgãiVàng SJC41.70042.000
Đà LạtVàng SJC41.72042.050
Long XuyênVàng SJC41.70042.000

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.85042.05041.80042.02041.82042.000
SJC Buôn--41.82042.00041.83042.000
Nguyên liệu 99.9941.78041.93041.74041.94041.78041.930
Nguyên liệu 99.941.73041.88041.70041.89041.73041.880
Lộc Phát Tài41.85042.05041.80042.02041.82042.000
Kim Thần Tài41.85042.05041.80042.02041.82042.000
Hưng Thịnh Vượng--41.81042.21041.81042.210
Nữ trang 99.9941.25042.15041.25042.15041.08041.980
Nữ trang 99.941.15042.05041.15042.05040.98041.880
Nữ trang 9940.85041.75040.85041.75040.68041.580
Nữ trang 75 (18k)30.61031.81030.61031.81030.34031.640
Nữ trang 68 (16k)40.70030.01040.70030.01027.29027.990
Nữ trang 58.3 (14k)23.59024.79023.59024.79023.34024.640
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.89020/09/2019 09:34:13
PNJ41.48041.98020/09/2019 09:34:13
SJC41.65041.98020/09/2019 09:34:13
Hà NộiPNJ41.48041.98020/09/2019 09:34:13
SJC41.65041.98020/09/2019 09:34:13
Đà NẵngPNJ41.48041.98020/09/2019 09:34:13
SJC41.65041.98020/09/2019 09:34:13
Cần ThơPNJ41.48041.98020/09/2019 09:34:13
SJC41.65041.98020/09/2019 09:34:13
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.48041.98020/09/2019 09:34:13
Nữ trang 24K41.08041.88020/09/2019 09:34:13
Nữ trang 18K30.16031.56020/09/2019 09:34:13
Nữ trang 14K23.25024.65020/09/2019 09:34:13
Nữ trang 10K16.17017.57020/09/2019 09:34:13

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.80042.050
Vàng 24K (999.9)41.15041.850
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.45041.950
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.81042.040

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.51042.010
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.51042.010
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.51042.010
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.05041.950
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.95041.850
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.950
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.55041.850
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41754200
99,9%41554185
98,5%40754155
98,0%40554135
95,0%39300
75,0%28303030
68,0%25302700
61,0%24302600

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.140.000 ₫4.198.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.150.000 ₫4.210.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan xem giá vàng tây 14k

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Mẫu dây vàng đẹp và đặc tính của vàng 24k 14k 8k

Nhẫn nữ thánh giá vàng 14k, nhẫn nữ vàng tây, tsvn019405

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Dây chuyên vàng tây 14k tsvn , mã số: tsvn013357

Dây chuyền vàng tây 10k, 5,415 chỉ, giá 10.517.000 đ

Dây chuyền vàng tây rẻ,vàng tây 10k, dây chuyền nữ, dây nữ vàng

Nhẫn vàng 18k la mã,nhẫn nam vàng tây,nhẫn giá rẻ, tsvn015371

Nhẫn nam giá rẻ,nhẫn nam đẹp, 10k 14k 18k, nhẫn nam, nhẫn vàng nam

Dây chuyền vàng 14k bền ,dây chuyền vàng tây, mã số: tsvn012625

Giá vàng hôm nay 15/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Dây chuyền vàng đẹp dành cho nữ, dây chuyền vàng tây nữ, dây chuyền nữ đẹp, tsvn017016

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Giá vàng hôm nay 17/9/2019 giá vàng giảm nhẹ giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999

Dây chuyền vàng tây nam,dây vàng 10k-giá: 6.632.000 vnđ

Vàng ta, vàng tây, vàng trắng là gì và các ứng dụng

Phn | giới thiệu vài mẫu dây chuyền vàng tây cực khủng | dây chuyền vàng nam đẹp

Dây cao su và dây da bọc vàng tây 10k 12k 14k 18k, dây cao su

Phn | tận mắt xem cách phân biệt vàng 24k và 10k quá hay |

Giá vàng hôm nay 13/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng ngày hôm nay 15/9/2019 || vàng sjc, phú quý, nhẫn 9999, 24k, 18k, 10k

Dây chuyền nam vàng 14k, dây chuyền nam vàng tây đẹp phong cách tsvn013106

Giá vàng hôm nay ngày 14 tháng 9 năm 2019 | giá vàng 9999 giảm cuối tuần do lực chốt lời

Nhẫn vàng nam, nhẫn nam topaz, nhẫn nam đẹp vàng tây 14k, tsvn008850

Giá vàng hôm nay 14/9/2019 giá vàng quay đầu giảm giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999

Hoa tai vàng tây kiểu đẹp , mã số: tsvn013395-[hoa tai vàng tây]

Phn | hướng dẫn phân biệt vàng giả vàng thật | gold real and gold fake

Dây chuyền nam vàng 14k cao cấp ,dây chuyền nam vàng tây,mã số: tsvn012797

Lắc tay cẩm thạch bọc vàng chữ phúc, lắc tay nữ đẹp, lắc tay vàng 14k, tsvn022152

Giá vàng hôm nay 16/9/2019 giá vàng tăng lại đạt vượt mốc 1500 usdgiá vàng thế giới.vàng 18k.24k.

Nhẫn vàng 14k quyền lực, nhẫn nam họa tiết rồng vàng, nhẫn nam vàng tây, tsvn018116

Nhẫn nam peridot 14k trẻ trung, nhẫn nam vàng tây, nhẫn nam đẹp, tsvn017278

Nhẫn nam tì hưu ruby đẳng cấp, nhẫn nam vàng tây 14k, tsvn020119

Nhẫn nam thạch anh hợp phong thủy, nhẫn vàng tây nam đẹp , tsvn014475

Nhẫn kim tiền may mắn, nhẫn nữ vàng tây, tsvn018847

Nhẫn nam, nhẫn rồng tuổi vàng 14k, nhẫn vàng tây ruby, tsvn008199

Nhẫn vàng 14k nam ruby , nhẫn vàng ruby, nhẫn rồng vàng tây, tsvn017660

Nhẫn nam thạch anh 14k độc đáo, nhẫn nam vàng tây, nhẫn nam đá quý, tsvn021129

Mặt dây bọc vàng 14k mạnh mẽ, mặt phật bọc vàng tây nam, tsvn014615

Dây chuyền vàng tây 14k kiểu mới , dây chuyền nam vàng tây, mã số: tsvn012796

Nhẫn vàng 14k sapphire sao, nhẫn nam vàng tây, nhẫn nam, tsvn008464

Nhẫn nam peridot mệnh hỏa và mộc, nhẫn nam vàng 14k, nhẫn nam vàng tây,tsvn010396

Nhẫn cưới nhịp đập trái tim. nhẫn cưới vàng tây đẹp 14k, nhẫn cưới đẹp, tsvn023111

Nhẫn vàng 14k phong cách, nhẫn nam vàng tây, nhẫn nam ngọc cẩm thạch, tsvn018117

Vòng ngọc phỉ thúy đại cát, vòng ngọc bọc vàng 14k, vòng ngọc đẹp, tsvn019964

Kiềng vàng tây nữ ,kiềng vàng, mã số: tsvn011661

Hoa tai 14k cho phái đẹp đá saphire, hoa tai vàng tây đẹp, tsvn014814